suy tôn

Học thuật
Thân thiện
suy tôn

Nhân dân suy tôn vị anh hùng dân tộc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa lên một địa vị cao quý, tôn kính: Hành động công nhận tôn vinh một người lên một vị trí đặc biệt cao quý, thể hiện sự kính trọng ngưỡng mộ sâu sắc của tập thể.
    • Tôn xưng, suy cử một cách trọng thể: Việc lựa chọn công bố một cách long trọng để một người đảm nhận một danh hiệu, chức vị cao quý.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Toàn thể nhân dân suy tôn Người lãnh tụ vĩ đại của dân tộc.
    • Hội nghị đã nhất trí suy tôn ông ấy làm chủ tịch danh dự.
    • Truyền thống "tôn sư trọng đạo" thể hiệnviệc suy tôn những người thầy giáo, giáo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suy tôn lên làm...": Cụm từ dùng để chỉ việc chính thức công nhận tôn vinh ai đó lên một ngôi vị cụ thể.
    • Các tướng lĩnh đã suy tôn ông ấy lên làm hoàng đế.
  • Được sử dụng trong ngữ cảnh long trọng, mang tính nghi lễ hoặc thể hiện sự đồng lòng của một cộng đồng lớn. Thường gặp trong văn chương, sử sách, các văn bản chính trị hoặc nghi lễ trang trọng.
Biến thể từ liên quan
  • Tôn vinh (động từ): thể hiện sự kính trọng, đề cao công lao, phẩm giá của một người. (Từ gần nghĩa, nhưng "suy tôn" thường bao hàm thêm ý nghĩa "đưa lên một địa vị mới").
  • Suy cử (động từ): bầu chọn, lựa chọn thông qua bàn bạc. (Từ gần nghĩa, nhưng thiếu sắc thái "tôn kính" mạnh mẽ như "suy tôn").
  • Tôn xưng (động từ): gọi bằng danh hiệu tỏ ý tôn kính.
Từ đồng nghĩa
  • Tôn vinh: Đề cao, làm rạng rỡ danh tiếng.
  • Tôn xưng: Gọi bằng danh hiệu cao quý để tỏ lòng kính trọng.
  • Tôn phong: Tôn lên làm vua (nghĩa hẹp cụ thể hơn).
Từ trái nghĩa
  • Hạ bệ: Hạ thấp, phế truất khỏi vị trí cao.
  • Miệt thị: Coi thường, xúc phạm.
  • Bài xích: Chống đối, loại trừ.
Lưu ý sử dụng
  • "Suy tôn" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc. Thường dùng trong các văn cảnh chính thức, lịch sử hoặc khi nói về những nhân vật công lao, địa vị đặc biệt.
  • Không dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, hàng ngày. dụ, không nói "Tôi suy tôn anh ấy làm đội trưởng" trong một cuộc chơi bình thường, nên dùng từ như "bầu", "chọn".
suy tôn

Nhân dân suy tôn vị anh hùng dân tộc.

  1. đgt (H. suy: xét, lựa chọn; tôn: kính trọng) Đưa lên một địa vị đáng kính trọng: Nhân dân suy tôn Người lãnh tụ.

Từ gần giống

Từ chứa "suy tôn"